khái lược
Định nghĩa
Tính từ:
- Tóm tắt, sơ lược: "khái lược" chỉ sự trình bày một vấn đề một cách ngắn gọn, chỉ nêu những nét chính, không đi vào chi tiết.
- Khái quát, đại cương: "khái lược" còn được dùng để mô tả một bản tóm tắt có tính chất tổng quan, bao quát những điểm cốt yếu.
Danh từ (hiếm dùng):
- Bài tóm tắt, bản sơ lược: "khái lược" có thể chỉ một văn bản ngắn gọn ghi lại những nội dung chính của một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Báo cáo này chỉ mang tính chất khái lược về tình hình kinh tế. (Báo cáo này chỉ trình bày sơ lược, không đi sâu vào chi tiết.)
- Tôi cần một bản khái lược các sự kiện lịch sử thế kỷ 20. (Tôi cần một bản tóm tắt ngắn gọn các sự kiện quan trọng.)
Danh từ:
- Cuốn sách là một khái lược về triết học phương Đông. (Cuốn sách tóm tắt những nội dung cốt lõi của triết học phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khái lược hóa": quá trình rút gọn một vấn đề phức tạp thành những điểm chính.
- Việc khái lược hóa lý thuyết này giúp sinh viên dễ hiểu hơn. (Rút gọn lý thuyết thành các nội dung chính giúp sinh viên tiếp thu dễ dàng.)
"bài khái lược": một bài viết ngắn tóm tắt nội dung chính.
- Bài khái lược về văn học Việt Nam chỉ dài 10 trang. (Bài tóm tắt này chỉ nêu những tác giả và tác phẩm tiêu biểu.)
Biến thể và từ gần giống
Khái quát (tính từ): mang tính tổng quan, bao quát.
- Nhận xét khái quát về tình hình chung. (Nhận xét mang tính tổng thể, không đi vào chi tiết.)
Sơ lược (tính từ): ngắn gọn, chỉ nêu những điểm chính.
- Bản sơ lược tiểu sử của nhà khoa học. (Bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc đời và sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Tóm tắt: trình bày lại nội dung một cách ngắn gọn.
- Giản lược: làm cho đơn giản, bỏ bớt chi tiết.
- Đại cương: mang tính chất chung, bao quát.
Thành ngữ liên quan
Nói khái lược: nói một cách ngắn gọn, không dài dòng.
- Anh ấy nói khái lược về dự án mới. (Anh ấy chỉ đề cập những điểm chính của dự án.)
Viết khái lược: viết một bản tóm tắt súc tích.
- Cô ấy viết khái lược bài luận văn dài 50 trang. (Cô ấy tóm tắt bài luận văn chỉ trong vài đoạn ngắn.)